колори́ст
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- nhân viên nhuộm màu, thợ nhuộm~ производственник
- nghệ sĩ phối màu, thợ vẽ màu~ художник
- nhân viên pha màu, thợ pha màu~ производственник
- người nhuộm màu, thợ nhuộm~ производственник
- nghệ sĩ tạo màu, thợ vẽ màu~ художник
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | колори́ст | колори́сты |
| Sinh cách | колори́ста | колори́стов |
| Tặng cách | колори́сту | колори́стам |
| Đối cách | колори́ста | колори́стов |
| Công cụ cách | колори́стом | колори́стами |
| Giới cách | колори́сте | колори́стах |