колори́метр колориметр

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. máy đo màu (vật lý)vật lý~ физ.
  2. máy đo màu (hóa học)hóa học~ хим.
  3. máy đo màu, thiết bị đo màu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchколори́метрколори́метры
Sinh cáchколори́метраколори́метров
Tặng cáchколори́метруколори́метрам
Đối cáchколори́метрколори́метры
Công cụ cáchколори́метромколори́метрами
Giới cáchколори́метреколори́метрах