колори́метр
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- máy đo màu (vật lý)vật lý~ физ.
- máy đo màu (hóa học)hóa học~ хим.
- máy đo màu, thiết bị đo màu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | колори́метр | колори́метры |
| Sinh cách | колори́метра | колори́метров |
| Tặng cách | колори́метру | колори́метрам |
| Đối cách | колори́метр | колори́метры |
| Công cụ cách | колори́метром | колори́метрами |
| Giới cách | колори́метре | колори́метрах |