колоно́к колонок

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. chồn vàng~ зверёк
  2. chồn vàng
  3. chồn Siberia~ зверёк
  4. chồn Siberia

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchколоно́кколонки́
Sinh cáchколонка́колонко́в
Tặng cáchколонку́колонка́м
Đối cáchколонка́колонко́в
Công cụ cáchколонко́мколонка́ми
Giới cáchколонке́колонка́х

коло́нка колонка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cộtв газете, книге и т. п.
  2. máy đun nướcв ваннойthùng
  3. trụ, cột, thápприспособление

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchколо́нкаколо́нки
Sinh cáchколо́нкиколо́нок
Tặng cáchколо́нкеколо́нкам
Đối cáchколо́нкуколо́нки
Công cụ cáchколо́нкой, коло́нкоюколо́нками
Giới cáchколо́нкеколо́нках

Ví dụ

  • колонка цифр
    cột chữ số
  • водопроводная колонка
    trụ (cột, máy, vòi) nước
  • бензиновая колонка
    trụ [bán] xăng, cột [tiếp] xăng, cây xăng