колоно́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- chồn vàng~ зверёк
- chồn vàng
- chồn Siberia~ зверёк
- chồn Siberia
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | колоно́к | колонки́ |
| Sinh cách | колонка́ | колонко́в |
| Tặng cách | колонку́ | колонка́м |
| Đối cách | колонка́ | колонко́в |
| Công cụ cách | колонко́м | колонка́ми |
| Giới cách | колонке́ | колонка́х |