ко́лон колон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đồng colón~ Сальвадора
  2. dấu hai chấm
  3. đồng colón Costa Rica~ Коста-Рики
  4. nhóm âm tiết giữa hai chỗ ngắtmetric

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́лонко́лоны
Sinh cáchко́лонако́лонов
Tặng cáchко́лонуко́лонам
Đối cáchко́лонко́лоны
Công cụ cáchко́лономко́лонами
Giới cáchко́лонеко́лонах