колоко́льчик колокольчик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Chuông nhỏ, chuông con
  2. hoa chuông, phong lệnh, cát cánhцветокcâyCampanula

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchколоко́льчикколоко́льчики
Sinh cáchколоко́льчикаколоко́льчиков
Tặng cáchколоко́льчикуколоко́льчикам
Đối cáchколоко́льчикколоко́льчики
Công cụ cáchколоко́льчикомколоко́льчиками
Giới cáchколоко́льчикеколоко́льчиках

Từ liên quan