колоко́льня колокольня

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. gác chuông
  2. tháp chuông
  3. Lầu chuông, gác chuông

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchколоко́льняколоко́льни
Sinh cáchколоко́льниколоко́лен
Tặng cáchколоко́льнеколоко́льням
Đối cáchколоко́льнюколоко́льни
Công cụ cáchколоко́льней, колоко́льнеюколоко́льнями
Giới cáchколоко́льнеколоко́льнях

Từ liên quan