колобро́дить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- lang thang, la cà, láng chángслонятьсяđi
- nghịch, nghịch ngợm, tinh nghịchозорничать
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | колобро́жу |
| ты | колобро́дишь |
| он / она / оно | колобро́дит |
| мы | колобро́дим |
| вы | колобро́дите |
| они | колобро́дят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | колобро́дил |
| Giống cái | колобро́дила |
| Giống trung | колобро́дило |
| Số nhiều | колобро́дили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | колобро́дь |
| Số nhiều | колобро́дьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | колобро́дящий | колобро́дивший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | колобро́дя | колобродив, колобродивши |