колобро́дить колобродить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lang thang, la cà, láng chángслонятьсяđi
  2. nghịch, nghịch ngợm, tinh nghịchозорничать

Chia động từ

Hiện tại
яколобро́жу
тыколобро́дишь
он / она / оноколобро́дит
мыколобро́дим
выколобро́дите
ониколобро́дят
Quá khứ
Giống đựcколобро́дил
Giống cáiколобро́дила
Giống trungколобро́дило
Số nhiềuколобро́дили
Mệnh lệnh
Số ítколобро́дь
Số nhiềuколобро́дьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngколобро́дящийколобро́дивший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từколобро́дяколобродив, колобродивши