колобо́к колобок

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. bánh mì trònхлебец
  2. ổ bánh mì

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchколобо́кколобки́
Sinh cáchколобка́колобко́в
Tặng cáchколобку́колобка́м
Đối cáchколобо́кколобки́
Công cụ cáchколобко́мколобка́ми
Giới cáchколобке́колобка́х