колло́квиум коллоквиум

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Kiểm tra bài, mạn đàm với sinh viên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchколло́квиумколло́квиумы
Sinh cáchколло́квиумаколло́квиумов
Tặng cáchколло́квиумуколло́квиумам
Đối cáchколло́квиумколло́квиумы
Công cụ cáchколло́квиумомколло́квиумами
Giới cáchколло́квиумеколло́квиумах