колло́квиум
danh từbất động vật
Nghĩa
- Kiểm tra bài, mạn đàm với sinh viên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | колло́квиум | колло́квиумы |
| Sinh cách | колло́квиума | колло́квиумов |
| Tặng cách | колло́квиуму | колло́квиумам |
| Đối cách | колло́квиум | колло́квиумы |
| Công cụ cách | колло́квиумом | колло́квиумами |
| Giới cách | колло́квиуме | колло́квиумах |