колло́ид коллоид

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hệ keo
  2. Chất keo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchколло́идколло́иды
Sinh cáchколло́идаколло́идов
Tặng cáchколло́идуколло́идам
Đối cáchколло́идколло́иды
Công cụ cáchколло́идомколло́идами
Giới cáchколло́идеколло́идах