колле́кция коллекция

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bộ sưu tập
  2. tuyển tập
  3. Sưu tập

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchколле́кцияколле́кции
Sinh cáchколле́кцииколле́кций
Tặng cáchколле́кцииколле́кциям
Đối cáchколле́кциюколле́кции
Công cụ cáchколле́кцией, колле́кциеюколле́кциями
Giới cáchколле́кцииколле́кциях

Ví dụ

  • коллекция насекомых
    [bộ] sưu tập sâu bọ, sưu tập côn trùng

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa