колле́ктор коллектор

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cơ quan thu phátучреждениеphân phối
  2. góp điện, cổ góp điện, côlectocái
  3. ống góp, ống thu, ống tập hợpтруба

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchколле́кторколле́кторы
Sinh cáchколле́ктораколле́кторов
Tặng cáchколле́кторуколле́кторам
Đối cáchколле́кторколле́кторы
Công cụ cáchколле́кторомколле́кторами
Giới cáchколле́ктореколле́кторах

Ví dụ

  • библиотечный коллектор
    cơ quan phân phối sách