колла́ж
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- tranh ghép, kỹ thuật ghép hìnhспособ организации, соединение разнородных частей
- tác phẩm ghép hình, tranh collageтехнический приём, произведение
- tranh collage, kỹ thuật ghép hình
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | колла́ж | колла́жи |
| Sinh cách | колла́жа | колла́жей |
| Tặng cách | колла́жу | колла́жам |
| Đối cách | колла́ж | колла́жи |
| Công cụ cách | колла́жем | колла́жами |
| Giới cách | колла́же | колла́жах |