колла́ж коллаж

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tranh ghép, kỹ thuật ghép hìnhспособ организации, соединение разнородных частей
  2. tác phẩm ghép hình, tranh collageтехнический приём, произведение
  3. tranh collage, kỹ thuật ghép hình

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchколла́жколла́жи
Sinh cáchколла́жаколла́жей
Tặng cáchколла́жуколла́жам
Đối cáchколла́жколла́жи
Công cụ cáchколла́жемколла́жами
Giới cáchколла́жеколла́жах