ко́лкость колкость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Châm chọc, châm chích, châm biếm, nói xỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́лкостько́лкости
Sinh cáchко́лкостико́лкостей
Tặng cáchко́лкостико́лкостям
Đối cáchко́лкостько́лкости
Công cụ cáchко́лкостьюко́лкостями
Giới cáchко́лкостико́лкостях

Ví dụ

  • говорить колкости
    nói châm chọc, nói châm chích, nói xỏ; đốt (разг.)