ко́лкость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Châm chọc, châm chích, châm biếm, nói xỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ко́лкость | ко́лкости |
| Sinh cách | ко́лкости | ко́лкостей |
| Tặng cách | ко́лкости | ко́лкостям |
| Đối cách | ко́лкость | ко́лкости |
| Công cụ cách | ко́лкостью | ко́лкостями |
| Giới cách | ко́лкости | ко́лкостях |
Ví dụ
- говорить колкостиnói châm chọc, nói châm chích, nói xỏ; đốt (разг.)