ко́лка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự chặt, động tác chặt
- sự chẻ, sự tách ra
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ко́лка | ко́лки |
| Sinh cách | ко́лки | ко́лок |
| Tặng cách | ко́лке | ко́лкам |
| Đối cách | ко́лку | ко́лки |
| Công cụ cách | ко́лкой, ко́лкою | ко́лками |
| Giới cách | ко́лке | ко́лках |