коли́т колит

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Viêm kết tràng, viêm ruột kết

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchколи́тколи́ты
Sinh cáchколи́таколи́тов
Tặng cáchколи́туколи́там
Đối cáchколи́тколи́ты
Công cụ cáchколи́томколи́тами
Giới cáchколи́теколи́тах