коли́т
danh từbất động vật
Nghĩa
- Viêm kết tràng, viêm ruột kết
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | коли́т | коли́ты |
| Sinh cách | коли́та | коли́тов |
| Tặng cách | коли́ту | коли́там |
| Đối cách | коли́т | коли́ты |
| Công cụ cách | коли́том | коли́тами |
| Giới cách | коли́те | коли́тах |