колирова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- ghép (cây), tiến hành ghépcây
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | колиру́ю |
| ты | колиру́ешь |
| он / она / оно | колиру́ет |
| мы | колиру́ем |
| вы | колиру́ете |
| они | колиру́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | колирова́л |
| Giống cái | колирова́ла |
| Giống trung | колирова́ло |
| Số nhiều | колирова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | колиру́й |
| Số nhiều | колиру́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | колирующий | колировавший |
| Bị động | колируемый | колированный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | колируя | колировавши |