ко́лики колики

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Đau sỏi, đau bụng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́ликако́лики
Sinh cáchко́ликико́лик
Tặng cáchко́ликеко́ликам
Đối cáchко́ликуко́лики
Công cụ cáchко́ликойко́ликами
Giới cáchко́ликеко́ликах

ко́лика колика

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. đau bụng
  2. cơn đau quặn
  3. đau bụng quặn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́ликако́лики
Sinh cáchко́ликико́лик
Tặng cáchко́ликеко́ликам
Đối cáchко́ликуко́лики
Công cụ cáchко́ликой, ко́ликоюко́ликами
Giới cáchко́ликеко́ликах