ко́лика
danh từbất động vật
Nghĩa
- đau bụng
- cơn đau quặn
- đau bụng quặn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ко́лика | ко́лики |
| Sinh cách | ко́лики | ко́лик |
| Tặng cách | ко́лике | ко́ликам |
| Đối cách | ко́лику | ко́лики |
| Công cụ cách | ко́ликой, ко́ликою | ко́ликами |
| Giới cách | ко́лике | ко́ликах |