колеся́щий
tính từ
Nghĩa
- đang đi đây đi đó, rong ruổi
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | колеся́щий | колеся́щее | колеся́щая | колеся́щие |
| Sinh cách | колеся́щего | колеся́щего | колеся́щей | колеся́щих |
| Tặng cách | колеся́щему | колеся́щему | колеся́щей | колеся́щим |
| Đối cách | колеся́щего, колеся́щий | колеся́щее | колеся́щую | колеся́щих, колеся́щие |
| Công cụ cách | колеся́щим | колеся́щим | колеся́щей, колеся́щею | колеся́щими |
| Giới cách | колеся́щем | колеся́щем | колеся́щей | колеся́щих |