колесующий

tính từ

Nghĩa

  1. đang tra tấn bằng bánh xeas in breaking on the wheel

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchколесующийколесующееколесующаяколесующие
Sinh cáchколесующегоколесующегоколесующейколесующих
Tặng cáchколесующемуколесующемуколесующейколесующим
Đối cáchколесующего, колесующийколесующееколесующуюколесующих, колесующие
Công cụ cáchколесующимколесующимколесующей, колесующеюколесующими
Giới cáchколесующемколесующемколесующейколесующих

колесова́ть колесовать

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. tử hình trên xe bánh xe

Chia động từ

Hiện tại
яколесу́ю
тыколесу́ешь
он / она / оноколесу́ет
мыколесу́ем
выколесу́ете
ониколесу́ют
Quá khứ
Giống đựcколесова́л
Giống cáiколесова́ла
Giống trungколесова́ло
Số nhiềuколесова́ли
Mệnh lệnh
Số ítколесу́й
Số nhiềuколесу́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngколесующийколесова́вший
Bị độngколесуемыйколесо́ванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từколесуяколесовав, колесовавши