коле́блющий колеблющий

tính từ

Nghĩa

  1. đang làm dao động, lay động

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchколе́блющийколе́блющееколе́блющаяколе́блющие
Sinh cáchколе́блющегоколе́блющегоколе́блющейколе́блющих
Tặng cáchколе́блющемуколе́блющемуколе́блющейколе́блющим
Đối cáchколе́блющего, коле́блющийколе́блющееколе́блющуюколе́блющих, коле́блющие
Công cụ cáchколе́блющимколе́блющимколе́блющей, коле́блющеюколе́блющими
Giới cáchколе́блющемколе́блющемколе́блющейколе́блющих

колеба́ть колебать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Rung, lay, lắc, lung lay, lay chuyển

Chia động từ

Hiện tại
яколе́блю
тыколе́блешь
он / она / оноколе́блет
мыколе́блем
выколе́блете
ониколе́блют
Quá khứ
Giống đựcколеба́л
Giống cáiколеба́ла
Giống trungколеба́ло
Số nhiềuколеба́ли
Mệnh lệnh
Số ítколе́бли
Số nhiềuколе́блите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngколе́блющийколебавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từколе́бляколебав, колебавши