колготня́ колготня

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự tất bật
  2. sự rối rít
  3. sự phiền toái, lo lắng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchколготня́колготни́
Sinh cáchколготни́колготне́й
Tặng cáchколготне́колготня́м
Đối cáchколготню́колготни́
Công cụ cáchколготнёй, колготнёюколготня́ми
Giới cáchколготне́колготня́х