колго́тки
danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- quần tất
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | колго́тки |
| Sinh cách | — | колго́ток |
| Tặng cách | — | колго́ткам |
| Đối cách | — | колго́тки |
| Công cụ cách | — | колго́тками |
| Giới cách | — | колго́тках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | колго́тки |
| Sinh cách | — | колго́ток |
| Tặng cách | — | колго́ткам |
| Đối cách | — | колго́тки |
| Công cụ cách | — | колго́тками |
| Giới cách | — | колго́тках |