колго́тки колготки

danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. quần tất

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—колго́тки
Sinh cách—колго́ток
Tặng cách—колго́ткам
Đối cách—колго́тки
Công cụ cách—колго́тками
Giới cách—колго́тках