ко́лба колба

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Bình, bình cầu, bình nén, bình thót cổ, nồi cổ cong

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́лбако́лбы
Sinh cáchко́лбыко́лб
Tặng cáchко́лбеко́лбам
Đối cáchко́лбуко́лбы
Công cụ cáchко́лбой, ко́лбоюко́лбами
Giới cáchко́лбеко́лбах