коксующий
tính từ
Nghĩa
- đang luyện than cốc
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | коксующий | коксующее | коксующая | коксующие |
| Sinh cách | коксующего | коксующего | коксующей | коксующих |
| Tặng cách | коксующему | коксующему | коксующей | коксующим |
| Đối cách | коксующего, коксующий | коксующее | коксующую | коксующих, коксующие |
| Công cụ cách | коксующим | коксующим | коксующей, коксующею | коксующими |
| Giới cách | коксующем | коксующем | коксующей | коксующих |