коксующий

tính từ

Nghĩa

  1. đang luyện than cốc

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкоксующийкоксующеекоксующаякоксующие
Sinh cáchкоксующегококсующегококсующейкоксующих
Tặng cáchкоксующемукоксующемукоксующейкоксующим
Đối cáchкоксующего, коксующийкоксующеекоксующуюкоксующих, коксующие
Công cụ cáchкоксующимкоксующимкоксующей, коксующеюкоксующими
Giới cáchкоксующемкоксующемкоксующейкоксующих

коксова́ть коксовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Luyện cốc, cốc hóa

Chia động từ

Hiện tại
якоксу́ю
тыкоксу́ешь
он / она / онококсу́ет
мыкоксу́ем
выкоксу́ете
оникоксу́ют
Quá khứ
Giống đựcкоксова́л
Giống cáiкоксова́ла
Giống trungкоксова́ло
Số nhiềuкоксова́ли
Mệnh lệnh
Số ítкоксу́й
Số nhiềuкоксу́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкоксующийкоксовавший
Bị độngкоксуемыйкоксованный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкоксу́якоксовавши