коксова́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Hóa cốc
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | коксу́юсь |
| ты | коксу́ешься |
| он / она / оно | коксу́ется |
| мы | коксу́емся |
| вы | коксу́етесь |
| они | коксу́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | коксова́лся |
| Giống cái | коксова́лась |
| Giống trung | коксова́лось |
| Số nhiều | коксова́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | коксу́йся |
| Số nhiều | коксу́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | коксу́ющийся | коксова́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | коксу́ясь | коксовавшись |