коксова́ться коксоваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Hóa cốc

Chia động từ

Hiện tại
якоксу́юсь
тыкоксу́ешься
он / она / онококсу́ется
мыкоксу́емся
выкоксу́етесь
оникоксу́ются
Quá khứ
Giống đựcкоксова́лся
Giống cáiкоксова́лась
Giống trungкоксова́лось
Số nhiềuкоксова́лись
Mệnh lệnh
Số ítкоксу́йся
Số nhiềuкоксу́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкоксу́ющийсякоксова́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкоксу́яськоксовавшись