кокс

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Cốc, côc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́кско́ксы
Sinh cáchко́ксако́ксов
Tặng cáchко́ксуко́ксам
Đối cáchко́кско́ксы
Công cụ cáchко́ксомко́ксами
Giới cáchко́ксеко́ксах