коко́шник кокошник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. phần mái giả, chi tiết trang trí máiложная закомара
  2. mũ truyền thống, khăn đội đầuголовной убор
  3. mũ kokoshnik, khăn đội đầu phụ nữ NgaDescriptionThe kokoshnik is a traditional Russian headdress worn by women and girls to accompany the sarafan.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкоко́шниккоко́шники
Sinh cáchкоко́шникакоко́шников
Tặng cáchкоко́шникукоко́шникам
Đối cáchкоко́шниккоко́шники
Công cụ cáchкоко́шникомкоко́шниками
Giới cáchкоко́шникекоко́шниках