коко́тка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- gái điếm, kỹ nữ
- kỹ nữ, gái lầu xanh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | коко́тка | коко́тки |
| Sinh cách | коко́тки | коко́ток |
| Tặng cách | коко́тке | коко́ткам |
| Đối cách | коко́тку | коко́ток |
| Công cụ cách | коко́ткой, коко́ткою | коко́тками |
| Giới cách | коко́тке | коко́тках |