коко́с кокос

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. dừaплодquả, trái
  2. dừaдеревоcâyCocos nucifera

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкоко́скоко́сы
Sinh cáchкоко́сакоко́сов
Tặng cáchкоко́сукоко́сам
Đối cáchкоко́скоко́сы
Công cụ cáchкоко́сомкоко́сами
Giới cáchкоко́секоко́сах