коклю́шка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- con thoi, ống chỉ, cuộn chỉ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | коклю́шка | коклю́шки |
| Sinh cách | коклю́шки | коклю́шек |
| Tặng cách | коклю́шке | коклю́шкам |
| Đối cách | коклю́шку | коклю́шки |
| Công cụ cách | коклю́шкой, коклю́шкою | коклю́шками |
| Giới cách | коклю́шке | коклю́шках |