коклю́ш коклюш

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Ho gà

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкоклю́шкоклю́ши
Sinh cáchкоклю́шакоклю́шей
Tặng cáchкоклю́шукоклю́шам
Đối cáchкоклю́шкоклю́ши
Công cụ cáchкоклю́шемкоклю́шами
Giới cáchкоклю́шекоклю́шах