коклю́ш
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Ho gà
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | коклю́ш | коклю́ши |
| Sinh cách | коклю́ша | коклю́шей |
| Tặng cách | коклю́шу | коклю́шам |
| Đối cách | коклю́ш | коклю́ши |
| Công cụ cách | коклю́шем | коклю́шами |
| Giới cách | коклю́ше | коклю́шах |