кокк
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- cầu khuẩn, vi khuẩn hình cầu
- vi khuẩn hình cầu, cầu khuẩnвид бактерий
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ко́кк | ко́кки |
| Sinh cách | ко́кка | ко́кков |
| Tặng cách | ко́кку | ко́ккам |
| Đối cách | ко́кка | ко́кков |
| Công cụ cách | ко́кком | ко́кками |
| Giới cách | ко́кке | ко́кках |