кокк

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. cầu khuẩn, vi khuẩn hình cầu
  2. vi khuẩn hình cầu, cầu khuẩnвид бактерий

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́ккко́кки
Sinh cáchко́ккако́кков
Tặng cáchко́ккуко́ккам
Đối cáchко́ккако́кков
Công cụ cáchко́ккомко́кками
Giới cáchко́ккеко́кках