кока́рда кокарда

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Phù hiệu ở mũ, mão chươnghuy hiệu
  2. quân hiệuу военных

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкока́рдакока́рды
Sinh cáchкока́рдыкока́рд
Tặng cáchкока́рдекока́рдам
Đối cáchкока́рдукока́рды
Công cụ cáchкока́рдой, кока́рдоюкока́рдами
Giới cáchкока́рдекока́рдах