кока́рда
danh từbất động vật
Nghĩa
- Phù hiệu ở mũ, mão chươnghuy hiệu
- quân hiệuу военных
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кока́рда | кока́рды |
| Sinh cách | кока́рды | кока́рд |
| Tặng cách | кока́рде | кока́рдам |
| Đối cách | кока́рду | кока́рды |
| Công cụ cách | кока́рдой, кока́рдою | кока́рдами |
| Giới cách | кока́рде | кока́рдах |