ко́ка кока

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cây cocaрастение

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́како́ки
Sinh cáchко́кико́к
Tặng cáchко́кеко́кам
Đối cáchко́куко́ки
Công cụ cáchко́кой, ко́коюко́ками
Giới cáchко́кеко́ках