ко́ка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cây cocaрастение
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ко́ка | ко́ки |
| Sinh cách | ко́ки | ко́к |
| Tặng cách | ко́ке | ко́кам |
| Đối cách | ко́ку | ко́ки |
| Công cụ cách | ко́кой, ко́кою | ко́ками |
| Giới cách | ко́ке | ко́ках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ко́ка | ко́ки |
| Sinh cách | ко́ки | ко́к |
| Tặng cách | ко́ке | ко́кам |
| Đối cách | ко́ку | ко́ки |
| Công cụ cách | ко́кой, ко́кою | ко́ками |
| Giới cách | ко́ке | ко́ках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ко́к | ко́ки |
| Sinh cách | ко́ка | ко́ков |
| Tặng cách | ко́ку | ко́кам |
| Đối cách | ко́ка | ко́ков |
| Công cụ cách | ко́ком | ко́ками |
| Giới cách | ко́ке | ко́ках |