кой

tính từ

Nghĩa

  1. nào
  2. nào, mà

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchко́йко́еко́яко́и
Sinh cáchко́егоко́егоко́ейко́их
Tặng cáchко́емуко́емуко́ейко́им
Đối cáchко́й, ко́егоко́еко́юко́и, ко́их
Công cụ cáchко́имко́имко́ей, ко́еюко́ими
Giới cáchко́емко́емко́ейко́их

Từ liên quan