козырёк
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- lưỡi traiу головного убораcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | козырёк | козырьки́ |
| Sinh cách | козырька́ | козырько́в |
| Tặng cách | козырьку́ | козырька́м |
| Đối cách | козырёк | козырьки́ |
| Công cụ cách | козырько́м | козырька́ми |
| Giới cách | козырьке́ | козырька́х |