ко́зочка козочка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. dê con
  2. dê con cái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́зочкако́зочки
Sinh cáchко́зочкико́зочек
Tặng cáchко́зочкеко́зочкам
Đối cáchко́зочкуко́зочек
Công cụ cáchко́зочкой, ко́зочкоюко́зочками
Giới cáchко́зочкеко́зочках