козово́дство козоводство

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. nghề nuôi dê, chăn nuôi dê

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкозово́дство—
Sinh cáchкозово́дства—
Tặng cáchкозово́дству—
Đối cáchкозово́дство—
Công cụ cáchкозово́дством—
Giới cáchкозово́дстве—