ко́злы козлы

danh từbất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. chỗ ngồi đánh xe, ghế xà íchэкипажа
  2. giá xẻ gỗдля пилки дровcái
  3. giá, mễ, ngựa, giá đỡподставкаcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—ко́злы
Sinh cách—ко́зел
Tặng cách—ко́злам
Đối cách—ко́злы
Công cụ cách—ко́злами
Giới cách—ко́злах

козёл

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Dê đực

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкозёлкозлы́
Sinh cáchкозла́козло́в
Tặng cáchкозлу́козла́м
Đối cáchкозла́козло́в
Công cụ cáchкозло́мкозла́ми
Giới cáchкозле́козла́х