ко́злы
danh từbất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- chỗ ngồi đánh xe, ghế xà íchэкипажа
- giá xẻ gỗдля пилки дровcái
- giá, mễ, ngựa, giá đỡподставкаcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | ко́злы |
| Sinh cách | — | ко́зел |
| Tặng cách | — | ко́злам |
| Đối cách | — | ко́злы |
| Công cụ cách | — | ко́злами |
| Giới cách | — | ко́злах |