козлоно́гий
tính từ
Nghĩa
- chân dê
- chân giống dê
- có chân dê
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | козлоно́гий | козлоно́гое | козлоно́гая | козлоно́гие |
| Sinh cách | козлоно́гого | козлоно́гого | козлоно́гой | козлоно́гих |
| Tặng cách | козлоно́гому | козлоно́гому | козлоно́гой | козлоно́гим |
| Đối cách | козлоно́гий | козлоно́гое | козлоно́гую | козлоно́гие |
| Công cụ cách | козлоно́гим | козлоно́гим | козлоно́гой | козлоно́гими |
| Giới cách | козлоно́гом | козлоно́гом | козлоно́гой | козлоно́гих |
| Dạng ngắn | козлоно́г | козлоно́го | козлоно́га | козлоно́ги |