ко́злик козлик

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. dê con
  2. dê nhỏ
  3. dê non

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́зликко́злики
Sinh cáchко́зликако́зликов
Tặng cáchко́зликуко́зликам
Đối cáchко́зликако́зликов
Công cụ cáchко́зликомко́зликами
Giới cáchко́зликеко́зликах