ко́злик
danh từđộng vật
Nghĩa
- dê con
- dê nhỏ
- dê non
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ко́злик | ко́злики |
| Sinh cách | ко́злика | ко́зликов |
| Tặng cách | ко́злику | ко́зликам |
| Đối cách | ко́злика | ко́зликов |
| Công cụ cách | ко́зликом | ко́зликами |
| Giới cách | ко́злике | ко́зликах |