кожу́х
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- hộpжёсткая наружная обшивка и т. п.
- hộp đựngжёсткая наружная обшивка и т. п.
- vỏжёсткая наружная обшивка и т. п.
- Vỏ, hộp chụp, hộp đựng, vỏ chắn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кожу́х | кожуха́ |
| Sinh cách | кожуха́ | кожухо́в |
| Tặng cách | кожуху́ | кожуха́м |
| Đối cách | кожу́х | кожуха́ |
| Công cụ cách | кожухо́м | кожуха́ми |
| Giới cách | кожухе́ | кожуха́х |