кожу́х кожух

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hộpжёсткая наружная обшивка и т. п.
  2. hộp đựngжёсткая наружная обшивка и т. п.
  3. vỏжёсткая наружная обшивка и т. п.
  4. Vỏ, hộp chụp, hộp đựng, vỏ chắn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкожу́хкожуха́
Sinh cáchкожуха́кожухо́в
Tặng cáchкожуху́кожуха́м
Đối cáchкожу́хкожуха́
Công cụ cáchкожухо́мкожуха́ми
Giới cáchкожухе́кожуха́х