кожура́ кожура

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Vỏ, bì

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкожура́—
Sinh cáchкожуры́—
Tặng cáchкожуре́—
Đối cáchкожуру́—
Công cụ cáchкожуро́й, кожуро́ю—
Giới cáchкожуре́—

Ví dụ

  • снимать кожурау
    bóc vỏ, lột vỏ, gọt vỏ