кожура́
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Vỏ, bì
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кожура́ | — |
| Sinh cách | кожуры́ | — |
| Tặng cách | кожуре́ | — |
| Đối cách | кожуру́ | — |
| Công cụ cách | кожуро́й, кожуро́ю | — |
| Giới cách | кожуре́ | — |
Ví dụ
- снимать кожурауbóc vỏ, lột vỏ, gọt vỏ