ко́жник кожник

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. Thầy thuốc chữa da

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́жникко́жники
Sinh cáchко́жникако́жников
Tặng cáchко́жникуко́жникам
Đối cáchко́жникако́жников
Công cụ cáchко́жникомко́жниками
Giới cáchко́жникеко́жниках