ко́жистый кожистый

tính từ

Nghĩa

  1. dai như da, sừng như da
  2. giống da, dai như da
  3. dai như da, sần sùi như da

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchко́жистыйко́жистоеко́жистаяко́жистые
Sinh cáchко́жистогоко́жистогоко́жистойко́жистых
Tặng cáchко́жистомуко́жистомуко́жистойко́жистым
Đối cáchко́жистый, ко́жистогоко́жистоеко́жистуюко́жистые, ко́жистых
Công cụ cáchко́жистымко́жистымко́жистой, ко́жистоюко́жистыми
Giới cáchко́жистомко́жистомко́жистойко́жистых
Dạng ngắnко́жистко́жистоко́жистако́жисты