кожзамени́тель
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- da nhân tạo
- da giả, da nhân tạo
- da giả, da nhân tạo, da giả mạo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кожзамени́тель | кожзамени́тели |
| Sinh cách | кожзамени́теля | кожзамени́телей |
| Tặng cách | кожзамени́телю | кожзамени́телям |
| Đối cách | кожзамени́тель | кожзамени́тели |
| Công cụ cách | кожзамени́телем | кожзамени́телями |
| Giới cách | кожзамени́теле | кожзамени́телях |