кожзамени́тель кожзаменитель

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. da nhân tạo
  2. da giả, da nhân tạo
  3. da giả, da nhân tạo, da giả mạo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкожзамени́телькожзамени́тели
Sinh cáchкожзамени́телякожзамени́телей
Tặng cáchкожзамени́телюкожзамени́телям
Đối cáchкожзамени́телькожзамени́тели
Công cụ cáchкожзамени́телемкожзамени́телями
Giới cáchкожзамени́телекожзамени́телях