кожемя́ка кожемяка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. thợ giũ da
  2. thợ thuộc da, thợ làm da

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкожемя́какожемя́ки
Sinh cáchкожемя́кикожемя́к
Tặng cáchкожемя́кекожемя́кам
Đối cáchкожемя́кукожемя́к
Công cụ cáchкожемя́кой, кожемя́коюкожемя́ками
Giới cáchкожемя́кекожемя́ках