коже́венник кожевенник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thợ thuộc da
  2. thợ làm da
  3. thợ thuộc da, thợ làm da

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкоже́венниккоже́венники
Sinh cáchкоже́венникакоже́венников
Tặng cáchкоже́венникукоже́венникам
Đối cáchкоже́венникакоже́венников
Công cụ cáchкоже́венникомкоже́венниками
Giới cáchкоже́венникекоже́венниках